Nghĩa
Cơ bản, nền tảng; phần quan trọng làm nền cho sự việc.
Giải thích
Dùng cho nền tảng cần thiết trước khi ứng dụng, như học cơ bản hoặc quay lại nền tảng.
Ví dụ
-
料理を始める前に、包丁を安全に使うための基本を身につけましょう。
Trước khi bắt đầu nấu ăn, hãy nắm vững những điều cơ bản để sử dụng dao an toàn.
-
売り上げが落ちたので、店長は接客の基本に戻るよう店員に伝えた。
Do doanh thu giảm, cửa hàng trưởng đã nhắc nhân viên quay lại những nguyên tắc cơ bản trong phục vụ khách.
-
この講座では、写真の基本から夜景の撮り方まで学べます。
Trong khóa học này, bạn có thể học từ kiến thức nhiếp ảnh cơ bản đến cách chụp cảnh đêm.
-
困ったときに相手の話を最後まで聞くことが、相談の基本だと思う。
Tôi nghĩ lắng nghe người kia nói hết khi họ gặp khó khăn là điều cơ bản của việc tư vấn.
Cách kết hợp thường dùng
-
基本を学ぶ
học kiến thức cơ bản
-
基本を身につける
nắm vững nền tảng
-
基本に戻る
quay về điều cơ bản
-
基本を守る
tuân thủ nguyên tắc cơ bản
-
基本となる考え方
cách nghĩ làm nền tảng
Từ dễ nhầm lẫn
基本 vs 基礎
Từ chỉ điều cơ bản còn dùng cho nguyên tắc cốt lõi hoặc cách làm chuẩn cần tuân theo. Từ so sánh nhấn mạnh nền móng nâng đỡ một công trình hay hệ thống kiến thức, chẳng hạn nền móng xây dựng hoặc nền tảng ngữ pháp.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này là danh từ chỉ phần cốt lõi cần có trước khi ứng dụng hoặc phát triển. Nó cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ phía sau với nghĩa cơ bản hay làm nền tảng. Phạm vi sử dụng không chỉ là kỹ năng mà còn gồm thái độ, quy tắc và cách tư duy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「基本」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 行動・調査・説明などが向けられる相手や物事。
- 物事の土台になる大切な部分。
- 他と比べて目立つ、そのものらしい性質。
- 文章・話・物事の中に含まれている事柄。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事の土台になる大切な部分。
Giải thích: Đáp án đúng là 「基本」. Từ này có nghĩa là “Cơ bản, nền tảng; phần quan trọng làm nền cho sự việc.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
