benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「決定」

Cách đọc
けってい
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Quyết định; chốt điều còn phân vân hoặc chưa được định.

Giải thích

Dùng khi con người đưa ra quyết định hoặc lịch trình được chốt.

Ví dụ

  1. 旅行の日程は、来週の会議で正式に決定する。

    Lịch trình du lịch sẽ được quyết định chính thức trong cuộc họp tuần sau.

  2. 進学先の決定には、家族ともよく相談した。

    Khi quyết định nơi học tiếp, tôi đã bàn kỹ với gia đình.

  3. 店の閉店時間が決定したら、すぐに知らせます。

    Khi giờ đóng cửa của cửa hàng được quyết định, tôi sẽ báo ngay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 正式に決定する

    quyết định chính thức

  • 決定を下す

    đưa ra quyết định

  • 方針が決定する

    phương hướng được quyết định

  • 最終決定

    quyết định cuối cùng

Điểm cần lưu ý khi dùng

「決定」 là chốt điều chưa được định. Từ này dùng cho lựa chọn cá nhân, nhưng cũng rất thường gặp trong quyết định chính thức của cuộc họp, công ty hoặc quy định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「決定」はどのような意味で使われますか。

  1. 二つ以上の物事や人の間につながりがあること。
  2. 迷っていたことや未定のことを最終的に決めること。
  3. 作っていたものや進めていたことが最後まで出来上がること。
  4. ある物事と別の物事との間に関係があること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 迷っていたことや未定のことを最終的に決めること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「決定」. Từ này có nghĩa là “Quyết định; chốt điều còn phân vân hoặc chưa được định.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3