benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「権利」

Cách đọc
けんり
Từ loại
名詞

Nghĩa

Quyền lợi; tư cách được làm hoặc nhận điều gì dựa trên luật hay thỏa thuận.

Giải thích

Dùng như bảo vệ quyền lợi hoặc quyền bầu cử, chỉ vị thế/tư cách được xã hội hoặc pháp luật công nhận.

Ví dụ

  1. 誰にでも自分の意見を述べる権利がある。

    Ai cũng có quyền trình bày ý kiến của mình.

  2. 契約を結ぶ前に、利用者の権利を確認した。

    Trước khi ký hợp đồng, tôi đã kiểm tra quyền của người sử dụng.

  3. 子どもの学ぶ権利を守る活動に参加している。

    Tôi tham gia hoạt động bảo vệ quyền học tập của trẻ em.

  4. 写真を公開する権利が誰にあるのか、担当者に尋ねた。

    Tôi hỏi người phụ trách ai có quyền công bố bức ảnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 権利がある

    có quyền

  • 権利を守る

    bảo vệ quyền lợi

  • 権利を認める

    công nhận quyền

  • 投票する権利

    quyền bỏ phiếu

  • 利用者の権利

    quyền của người sử dụng

Từ dễ nhầm lẫn

権利 vs 義務

「権利」 là lợi ích hay hành vi được công nhận, còn 「義務」 là việc phải thực hiện theo pháp luật hoặc vị thế.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「権利」 chỉ vị thế được pháp luật, quy tắc hay hợp đồng công nhận để thực hiện hành vi hoặc hưởng lợi ích. Phạm vi pháp lý cụ thể cần được xác nhận theo từng chế độ hoặc hợp đồng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「権利」は、普通どのように読みますか。

  1. けんり
  2. きじ
  3. きゅうじん
  4. けいこう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. けんり

Giải thích: Cách đọc của 「権利」 là 「けんり」. Nghĩa là “Quyền lợi; tư cách được làm hoặc nhận điều gì dựa trên luật hay thỏa thuận.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3