benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「健康的」

Cách đọc
けんこうてき
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Lành mạnh, tốt cho sức khỏe; hoặc trông khỏe mạnh.

Giải thích

Hay dùng như bữa ăn lành mạnh hoặc lối sống lành mạnh, chỉ thói quen/ấn tượng giúp khỏe mạnh.

Ví dụ

  1. 毎朝歩くことを、無理なく続けられる健康的な習慣にしている。

    Tôi biến việc đi bộ mỗi sáng thành một thói quen lành mạnh có thể duy trì mà không quá sức.

  2. 社員食堂では、野菜を多く使った健康的な食事を選べる。

    Tại căng tin nhân viên, có thể chọn bữa ăn lành mạnh dùng nhiều rau.

  3. 仕事と休息の時間を分けることも、健康的な生活には大切だ。

    Phân chia thời gian làm việc và nghỉ ngơi hợp lý cũng quan trọng đối với một lối sống lành mạnh.

  4. 久しぶりに会った彼は、よく日に焼けて健康的に見えた。

    Khi gặp lại sau một thời gian dài, anh ấy rám nắng và trông rất khỏe khoắn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 健康的な生活

    lối sống lành mạnh

  • 健康的な食事

    bữa ăn lành mạnh

  • 健康的な習慣

    thói quen tốt cho sức khỏe

  • 健康的な体

    cơ thể khỏe mạnh

  • 健康的に見える

    trông khỏe khoắn

Từ dễ nhầm lẫn

健康的 vs 健康

「健康」 chỉ trạng thái thể chất và tinh thần tốt; 「健康的」 miêu tả lối sống, bữa ăn hay vẻ ngoài có tính lành mạnh hoặc trông khỏe khoắn, chứ không bảo đảm một hiệu quả nhất định.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này có thể bổ nghĩa cho danh từ như bữa ăn và cũng dùng để nói ai đó trông khỏe khoắn. Nó đánh giá tích cực lối sống hoặc ấn tượng bên ngoài, không mang nghĩa y khoa là chữa bệnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「健康的」は、普通どのように読みますか。

  1. けんこうてき
  2. せいじょう
  3. むり
  4. いじょう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. けんこうてき

Giải thích: Cách đọc của 「健康的」 là 「けんこうてき」. Nghĩa là “Lành mạnh, tốt cho sức khỏe; hoặc trông khỏe mạnh.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3