benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「経済」

Cách đọc
けいざい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Kinh tế; hệ thống xã hội liên quan đến sản xuất, lưu thông và tiêu dùng tiền, hàng hóa, dịch vụ.

Giải thích

Dùng như kinh tế Nhật Bản hoặc kinh tế tăng trưởng, chỉ hoạt động tiền tệ và công nghiệp của quốc gia/vùng.

Ví dụ

  1. 観光客が増え、町の経済に明るい変化が見え始めた。

    Khách du lịch tăng và nền kinh tế thị trấn bắt đầu có chuyển biến tích cực.

  2. 大学では、地域経済と人口の関係を研究している。

    Ở đại học, tôi nghiên cứu mối quan hệ giữa kinh tế địa phương và dân số.

  3. 原料の価格上昇は、世界の経済にも影響を与えた。

    Giá nguyên liệu tăng cũng ảnh hưởng đến kinh tế thế giới.

  4. 子ども向けの本で、お金と経済の仕組みを学んだ。

    Tôi học về tiền bạc và cơ chế kinh tế qua một cuốn sách dành cho trẻ em.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日本経済

    kinh tế Nhật Bản

  • 地域経済

    kinh tế địa phương

  • 経済が成長する

    kinh tế tăng trưởng

  • 経済に影響する

    ảnh hưởng đến kinh tế

  • 経済の仕組み

    cơ chế kinh tế

Từ dễ nhầm lẫn

経済 vs 経営

「経済」 là vận động tiền tệ và công nghiệp của cả quốc gia hay vùng, còn 「経営」 là điều hành công ty, cửa hàng hoặc cơ sở và quản lý phương hướng, thu chi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「経済」 chỉ cơ chế và hoạt động xã hội liên quan đến sản xuất, lưu thông, tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ và tiền. Phạm vi khác với 「経営」 là điều hành từng doanh nghiệp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の説明に合う語を選んでください。「お金・物・サービスの生産、流通、消費に関わる社会の仕組み」 ヒント: 「日本この語」「この語が成長する」のように、国や地域のお金と産業の動きを表します 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 傾向
  2. 権利
  3. 工業
  4. 経済
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 経済

Giải thích: Đáp án đúng là 「経済」. Từ này có nghĩa là “Kinh tế; hệ thống xã hội liên quan đến sản xuất, lưu thông và tiêu dùng tiền, hàng hóa, dịch vụ.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3