Nghĩa
Đi qua, quá cảnh; trên đường đến nơi đích có đi qua một địa điểm.
Giải thích
Dùng như đi Tokyo qua Osaka, chỉ lộ trình giao thông hoặc đường truyền thông tin.
Ví dụ
-
名古屋経由で大阪へ向かう列車に乗った。
Tôi lên chuyến tàu đi Osaka qua Nagoya.
-
荷物は別の空港を経由して明日届く予定だ。
Hành lý dự kiến đến vào ngày mai sau khi quá cảnh tại sân bay khác.
-
申し込みは旅行会社を経由して行った。
Việc đăng ký được thực hiện thông qua công ty du lịch.
-
このバスは市役所を経由して駅まで行く。
Xe buýt này đi đến ga qua tòa thị chính.
Cách kết hợp thường dùng
-
東京経由で行く
đi qua Tokyo
-
空港を経由する
quá cảnh tại sân bay
-
会社を経由する
thông qua công ty
-
経由地
điểm quá cảnh
-
海外経由の便
chuyến bay quá cảnh nước ngoài
Từ dễ nhầm lẫn
経由 vs 直行
「経由」 là đi qua nơi khác trên đường, còn 「直行」 là đi thẳng không ghé điểm trung gian.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「経由」 diễn tả đi qua địa điểm hay cơ quan khác trên đường đến đích. Mẫu thường dùng là 「A経由でBへ行く」 và 「Aを経由する」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「経由」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 車や機械を操作して動かすこと。
- 目的地へ行く途中で、ある場所を通ること。
- 名所や文化などを楽しむために旅行して見て回ること。
- 旅行先などでホテルや旅館に泊まること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 目的地へ行く途中で、ある場所を通ること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「経由」. Từ này có nghĩa là “Đi qua, quá cảnh; trên đường đến nơi đích có đi qua một địa điểm.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
