benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「火山」

Cách đọc
かざん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Núi lửa; núi phun magma, tro núi lửa từ dưới đất lên mặt đất.

Giải thích

Dùng trong cách nói núi lửa phun trào hoặc núi lửa hoạt động, liên quan đến thiên tai và địa hình.

Ví dụ

  1. この島の中央には、長い年月をかけてできた火山がある。

    Ở trung tâm hòn đảo có một ngọn núi lửa hình thành qua thời gian dài.

  2. 火山が噴火すると、岩石や火山灰が地上へ出ることがある。

    Khi núi lửa phun trào, đá và tro núi lửa có thể được đẩy lên mặt đất.

  3. 博物館では、地域の火山ができた過程を模型で紹介している。

    Bảo tàng giới thiệu quá trình hình thành núi lửa trong vùng bằng mô hình.

  4. 海の底にも火山があり、活動によって島が生まれる場合がある。

    Dưới đáy biển cũng có núi lửa, và hoạt động của chúng đôi khi tạo nên đảo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 火山が噴火する

    núi lửa phun trào

  • 活火山

    núi lửa đang hoạt động

  • 火山灰

    tro núi lửa

  • 火山を調査する

    khảo sát núi lửa

  • 海底火山

    núi lửa dưới biển

Từ dễ nhầm lẫn

火山 vs

「山」 chỉ chung địa hình cao hơn khu vực xung quanh. 「火山」 là núi có hoạt động đưa magma, tro núi lửa từ dưới đất lên bề mặt hoặc có nguồn gốc địa chất như vậy. Không phải mọi ngọn núi đều là núi lửa.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là danh từ chỉ núi hoặc địa hình hình thành do hoạt động đưa magma, khí và tro núi lửa từ dưới đất lên bề mặt. Từ này dùng trong các cụm như núi lửa phun trào, núi lửa đang hoạt động và núi lửa dưới biển, với nghĩa địa chất cụ thể hơn núi nói chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

ニュースで、先生は「地下のマグマやこの語灰などを地表に出す山」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「この語が噴火する」「活この語」のように、自然災害や地形の説明で使われます 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 梅雨
  2. 電力
  3. 燃料
  4. 火山
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 火山

Giải thích: Đáp án đúng là 「火山」. Từ này có nghĩa là “Núi lửa; núi phun magma, tro núi lửa từ dưới đất lên mặt đất.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3