benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「替わる」

Cách đọc
かわる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Được thay, thay phiên; một thứ/người được thay bằng thứ/người khác.

Giải thích

Dùng khi vai trò hoặc đồ vật được thay bằng cái khác; ngoại động từ là “替える”.

Ví dụ

  1. 来月からこの店の担当者が替わります。

    Từ tháng sau, người phụ trách cửa hàng này sẽ được thay.

  2. 長距離を走るため、途中で運転手が替わった。

    Vì phải đi đường dài nên tài xế đã được đổi giữa chặng.

  3. 古い機械が新型に替わり、作業時間が短くなった。

    Máy cũ được thay bằng mẫu mới nên thời gian làm việc đã rút ngắn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 担当者が替わる

    người phụ trách được thay

  • 選手が替わる

    cầu thủ được thay

  • 当番が替わる

    người trực được đổi

  • 新しいものに替わる

    được thay bằng thứ mới

Từ dễ nhầm lẫn

替わる vs 変わる

「替わる」 và 「変わる」 có cùng cách đọc. Từ thứ nhất chỉ người hoặc vật được thay bằng người hoặc vật khác; từ thứ hai chỉ trạng thái, tính chất hay kế hoạch trở nên khác trước.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tự động từ dùng khi một người hoặc vật khác vào vị trí của đối tượng cũ do đổi ca hay thay thế. Trong cách nói người phụ trách được thay hoặc máy cũ được thay bằng mẫu mới, đối tượng bị thay là chủ ngữ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

家で、先生は「あるものが別のものと入れこの語こと」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「担当者がこの語」のように、役割や物が別のものになる時に使います自分で入れ替える場合… 最も自然な語を選んでください。

  1. 濡らす
  2. 燃やす
  3. 片付く
  4. 替わる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 替わる

Giải thích: Đáp án đúng là 「替わる」. Từ này có nghĩa là “Được thay, thay phiên; một thứ/người được thay bằng thứ/người khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3