Nghĩa
Làm héo, làm khô; cũng chỉ nói/hét nhiều làm khàn giọng.
Giải thích
Là ngoại động từ, dùng như làm hoa héo hoặc làm khàn giọng, khiến đối tượng trở nên xấu đi.
Ví dụ
-
水やりを忘れて、ベランダの花を枯らしてしまった。
Vì quên tưới nước, tôi đã làm hoa ngoài ban công bị héo.
-
強い日差しが若い苗を枯らすことがある。
Ánh nắng gay gắt đôi khi làm cây non khô héo.
-
留守中に植物を枯らさないよう、友人に世話を頼んだ。
Để cây không bị héo khi tôi vắng nhà, tôi nhờ bạn chăm sóc.
-
応援団は声を枯らして選手を励ました。
Đội cổ vũ khản cả giọng để động viên các vận động viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
花を枯らす
làm hoa héo
-
植物を枯らす
làm cây khô héo
-
苗を枯らす
làm cây non héo
-
枯らしてしまう
lỡ làm héo
-
声を枯らす
làm khản giọng
Từ dễ nhầm lẫn
枯らす vs 枯れる
「枯らす」 là tha động từ, chỉ việc chăm sóc không tốt, nắng hoặc lạnh làm cây héo, như “làm hoa héo”. 「枯れる」 là tự động từ diễn tả cây tự thay đổi, như “hoa héo”. 「声を枯らす」 là nghĩa mở rộng, chỉ hét đến khản giọng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tha động từ ngũ đoạn, chỉ làm cây và đối tượng tương tự rơi vào trạng thái khô héo; đối tượng đi với 「を」. Từ này không chỉ dùng cho hành động cố ý mà còn cho kết quả chăm sóc không tốt, như quên tưới nước làm cây héo. Cụm “làm khản giọng” là cách dùng thành ngữ khi liên tục nói lớn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「からす」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 澄む
- 育つ
- 枯らす
- 散る
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 枯らす
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「からす」 là 「枯らす」. Nghĩa là “Làm héo, làm khô; cũng chỉ nói/hét nhiều làm khàn giọng.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
