Nghĩa
Sự quan tâm; mong muốn biết hoặc suy nghĩ về một vấn đề.
Giải thích
Dùng như quan tâm đến chính trị hoặc có mối quan tâm, hơi trang trọng hơn “興味” và hay dùng cho chủ đề xã hội.
Ví dụ
-
学生たちは地域の環境問題に関心を持っている。
Các sinh viên quan tâm đến vấn đề môi trường của địa phương.
-
展覧会をきっかけに、現代美術への関心が高まった。
Nhờ triển lãm, sự quan tâm của tôi đối với mỹ thuật đương đại tăng lên.
-
調査では、若者の政治への関心が低いことが分かった。
Khảo sát cho thấy mức độ quan tâm của giới trẻ đối với chính trị còn thấp.
-
その新商品は、幅広い世代の関心を集めている。
Sản phẩm mới đó đang thu hút sự quan tâm của nhiều thế hệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
政治に関心がある
quan tâm đến chính trị
-
関心を持つ
có sự quan tâm
-
関心が高まる
mức độ quan tâm tăng lên
-
関心を集める
thu hút sự quan tâm
-
関心が薄い
ít quan tâm
Từ dễ nhầm lẫn
関心 vs 感心
「関心」 và 「感心」 có cùng cách đọc 「かんしん」 nhưng khác chữ Hán và ý nghĩa. 「関心」 là sự quan tâm hoặc chú ý đến sự việc; 「感心」 là cảm phục hành động hay năng lực đáng khen của người khác.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối tượng được quan tâm đi với trợ từ 「に」. Đây là danh từ nên không nói 「関心する」 mà dùng các cấu trúc có sự quan tâm hoặc dành sự quan tâm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「関心」は、普通どのように読みますか。
- かんしん
- おそれ
- おちつき
- かんじょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. かんしん
Giải thích: Cách đọc của 「関心」 là 「かんしん」. Nghĩa là “Sự quan tâm; mong muốn biết hoặc suy nghĩ về một vấn đề.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
