Nghĩa
Hoàn thành; việc đang làm được làm xong đến cuối.
Giải thích
Dùng khi tác phẩm, tài liệu hoặc công việc đang làm được hoàn tất.
Ví dụ
-
三か月かけて作った模型が、ようやく完成した。
Mô hình làm trong ba tháng cuối cùng đã hoàn thành.
-
資料が完成したら、全員にメールで送ってください。
Khi tài liệu hoàn thành, hãy gửi email cho mọi người.
-
橋の完成によって、隣の町まで早く行けるようになった。
Nhờ cây cầu hoàn thành, có thể đi đến thị trấn bên cạnh nhanh hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
作品が完成する
tác phẩm hoàn thành
-
完成を目指す
hướng tới hoàn thành
-
完成まで時間がかかる
mất thời gian để hoàn thành
-
完成度が高い
mức độ hoàn thiện cao
Điểm cần lưu ý khi dùng
「完成」 nghĩa là thứ đang làm hoặc kế hoạch đang tiến hành được làm xong đến cuối. Hay dùng với đồ vật, tài liệu, công trình hoặc tác phẩm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「かんせい」に合う表記を一つ選んでください。
- 維持
- 影響
- 完成
- 開始
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 完成
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「かんせい」 là 「完成」. Nghĩa là “Hoàn thành; việc đang làm được làm xong đến cuối.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
