Nghĩa
Liên quan; có mối quan hệ giữa sự việc này và sự việc khác.
Giải thích
Dùng khi nội dung, nguyên nhân hoặc bối cảnh có liên hệ với nhau.
Ví dụ
-
このニュースに関連する資料を、あとで送ります。
Tôi sẽ gửi tài liệu liên quan đến tin tức này sau.
-
健康と食事は強く関連している。
Sức khỏe và ăn uống có liên quan chặt chẽ.
-
関連のある記事を読んで、背景を理解した。
Tôi đọc các bài viết liên quan và hiểu được bối cảnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
関連する資料
tài liệu liên quan
-
関連が深い
có liên hệ sâu
-
関連の記事
bài viết liên quan
-
事件に関連する
liên quan đến sự việc
Từ dễ nhầm lẫn
関連 vs 関係
「関連」 tự nhiên khi nói về liên hệ nội dung hoặc nguyên nhân giữa tài liệu, bài viết, sự kiện. 「関係」 rộng hơn, dùng cả cho quan hệ con người và liên hệ giữa hai sự việc.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「関連」 chỉ việc hai hay nhiều sự việc có liên hệ về nội dung hoặc nguyên nhân. So với 「関係」, nó hay dùng cho tài liệu, bài viết, sự kiện và mối liên hệ thông tin.
Câu hỏi luyện tập mẫu
会議で、ある行動を表すために「ある物事と別の物事との間に関係があること」に合う語を選びます。 ヒント: 「この語する記事」「事件とのこの語」のように、内容や原因がつながっていることを表しま… 最も自然な語を選んでください。
- 完成
- 共通
- 決定
- 関連
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 関連
Giải thích: Đáp án đúng là 「関連」. Từ này có nghĩa là “Liên quan; có mối quan hệ giữa sự việc này và sự việc khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
