Nghĩa
Khả năng; mức độ có thể xảy ra hoặc thực hiện.
Giải thích
Dùng khi nói điều có thể xảy ra trong tương lai, như khả năng thành công hoặc mưa.
Ví dụ
-
午後から雪が降る可能性があるので、早めに帰りましょう。
Chiều có khả năng tuyết rơi, nên chúng ta hãy về sớm.
-
この薬には副作用の可能性があるため、説明をよく読んでください。
Thuốc này có khả năng gây tác dụng phụ, nên hãy đọc kỹ hướng dẫn.
-
努力を続ければ、合格の可能性は十分にある。
Nếu tiếp tục nỗ lực, khả năng đỗ là hoàn toàn có.
Cách kết hợp thường dùng
-
可能性がある
có khả năng
-
可能性が高い
khả năng cao
-
可能性を考える
xem xét khả năng
-
合格の可能性
khả năng đỗ
Điểm cần lưu ý khi dùng
「可能性」 chỉ khả năng một việc xảy ra hoặc được thực hiện. Khác với 「可能」, đây là danh từ và thường đi với mức độ cao/thấp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「実現したり起こったりする見込み」 ヒント: 「成功するこの語」「雨のこの語」のように、未来に起こり得ることについて使います 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 特徴
- 内容
- 必要性
- 可能性
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 可能性
Giải thích: Đáp án đúng là 「可能性」. Từ này có nghĩa là “Khả năng; mức độ có thể xảy ra hoặc thực hiện.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
