benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「可能」

Cách đọc
かのう
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Có thể; có khả năng thực hiện hoặc xảy ra.

Giải thích

Dùng khi việc gì có thể làm được nếu điều kiện cho phép.

Ví dụ

  1. このカードがあれば、夜でも入館が可能です。

    Nếu có thẻ này, bạn có thể vào tòa nhà cả vào ban đêm.

  2. 雨がやめば、予定どおり試合を行うことが可能になる。

    Nếu mưa tạnh, trận đấu có thể diễn ra theo kế hoạch.

  3. 一人で全部運ぶのは可能だが、かなり時間がかかる。

    Một mình chuyển hết là có thể, nhưng sẽ mất khá nhiều thời gian.

Cách kết hợp thường dùng

  • 利用可能

    có thể sử dụng

  • 参加が可能だ

    có thể tham gia

  • 可能な範囲で

    trong phạm vi có thể

  • 実現可能な計画

    kế hoạch có thể thực hiện

Từ dễ nhầm lẫn

可能 vs 可能性

「可能」 nói về trạng thái có thể làm được khi đủ điều kiện; 「可能性」 là danh từ chỉ khả năng xảy ra hoặc thành hiện thực, thường đi với mức cao/thấp.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「可能」 diễn tả việc có thể làm hoặc có thể xảy ra khi đủ điều kiện. Từ này thường nói về điều kiện, quy định hoặc tính khả thi hơn là năng lực cá nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「かのう」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 正確
  2. 確か
  3. 可能
  4. 単純
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 可能

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「かのう」 là 「可能」. Nghĩa là “Có thể; có khả năng thực hiện hoặc xảy ra.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3