benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「観光」

Cách đọc
かんこう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Tham quan, du lịch; đi xem danh thắng, văn hóa để thưởng thức.

Giải thích

Dùng như tham quan Kyoto hoặc điểm du lịch, khi đến nơi để vui chơi/học hỏi.

Ví dụ

  1. 午前中は城を見学し、午後は港町を観光した。

    Buổi sáng tôi tham quan lâu đài, buổi chiều du lịch thành phố cảng.

  2. 外国から来た友人を案内して、京都を観光した。

    Tôi dẫn người bạn từ nước ngoài đến tham quan Kyoto.

  3. 観光に便利な一日乗車券を駅で買った。

    Tôi mua vé đi lại một ngày tiện cho tham quan tại ga.

  4. 冬は雪景色を目当てに観光する人が増える。

    Mùa đông, số người đến tham quan để ngắm cảnh tuyết tăng lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 町を観光する

    tham quan thị trấn

  • 観光に行く

    đi tham quan

  • 観光地

    điểm du lịch

  • 観光客

    khách du lịch

  • 観光案内

    hướng dẫn du lịch

Từ dễ nhầm lẫn

観光 vs 旅行

「観光」 là hoạt động xem danh thắng tại nơi đến, còn 「旅行」 là toàn bộ chuyến đi từ di chuyển đến lưu trú.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「観光」 là đến một nơi để xem danh thắng, thiên nhiên hay văn hóa. 「旅行」 là toàn bộ chuyến đi gồm di chuyển, lưu trú và có thể có mục đích khác tham quan.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「観光」は、普通どのように読みますか。

  1. かんこう
  2. うんきゅう
  3. うんてん
  4. けいゆ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. かんこう

Giải thích: Cách đọc của 「観光」 là 「かんこう」. Nghĩa là “Tham quan, du lịch; đi xem danh thắng, văn hóa để thưởng thức.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3