Nghĩa
Quan hệ, sự liên hệ; có mối quan hệ hoặc sự liên quan giữa người hay sự việc.
Giải thích
Có thể là quan hệ con người hoặc sự liên quan giữa các sự việc.
Ví dụ
-
この問題は、昨日の会議と深い関係がある。
Vấn đề này có liên quan sâu sắc đến cuộc họp hôm qua.
-
彼とは仕事の関係で何度か会ったことがある。
Tôi đã gặp anh ấy vài lần vì quan hệ công việc.
-
睡眠時間と集中力の関係を調べるために、アンケートを行った。
Chúng tôi khảo sát để tìm hiểu mối liên hệ giữa thời gian ngủ và khả năng tập trung.
Cách kết hợp thường dùng
-
関係がある
có liên quan
-
仕事の関係
quan hệ công việc
-
人間関係
quan hệ giữa người với người
-
関係を調べる
tìm hiểu mối liên hệ
Từ dễ nhầm lẫn
関係 vs 関連
「関係」 chỉ quan hệ/liên hệ nói chung giữa người, vật hoặc sự việc. 「関連」 trang trọng hơn, nhấn mạnh liên hệ về nội dung hay nguyên nhân, hay dùng với tài liệu, bài viết, sự kiện.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「関係」 chỉ mối liên hệ giữa người với người hoặc giữa sự việc. 「関係がある/ない」 là cách nói cơ bản để nêu một việc có liên quan đến việc khác hay không.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「関係」の意味として最も近いものはどれですか。
- 悪いことが起こらないように防ぐこと。
- 二つ以上の物事や人の間につながりがあること。
- 今の状態をそのまま保ち続けること。
- ある物事が他の物事に変化や作用を及ぼすこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 二つ以上の物事や人の間につながりがあること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「関係」. Từ này có nghĩa là “Quan hệ, sự liên hệ; có mối quan hệ hoặc sự liên quan giữa người hay sự việc.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
