Nghĩa
Thiếu, khuyết; thiếu một phần cần thiết nên không hoàn chỉnh.
Giải thích
Dùng cho vật bị thiếu một phần, hoặc thiếu chú ý, năng lực, tính chất.
Ví dụ
-
この説明は大事な情報が欠けていて、少し分かりにくい。
Lời giải thích này thiếu thông tin quan trọng nên hơi khó hiểu.
-
皿の端が欠けているので、使うときは気をつけてください。
Mép đĩa bị mẻ, nên hãy cẩn thận khi dùng.
-
思いやりに欠ける言い方は、人を傷つけることがある。
Cách nói thiếu sự cảm thông đôi khi làm người khác tổn thương.
Cách kết hợp thường dùng
-
一部が欠ける
thiếu một phần
-
情報が欠けている
thiếu thông tin
-
常識に欠ける
thiếu hiểu biết thông thường
-
皿が欠ける
đĩa bị mẻ
Từ dễ nhầm lẫn
欠ける vs 欠かす
「欠ける」 là nội động từ, chỉ thiếu một phần cần thiết hoặc một phần của vật bị sứt. 「欠かす」 là ngoại động từ, nghĩa là bỏ sót việc cần làm, thường gặp trong 「練習を欠かさない」.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「欠ける」 là nội động từ, chỉ trạng thái thiếu phần cần thiết nên không hoàn chỉnh. Dùng cho đồ vật bị mẻ, cũng như thiếu năng lực hoặc sự quan tâm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「かける」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 加える
- つなげる
- 欠ける
- 外れる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 欠ける
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「かける」 là 「欠ける」. Nghĩa là “Thiếu, khuyết; thiếu một phần cần thiết nên không hoàn chỉnh.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
