Nghĩa
Cải thiện; sửa điểm xấu hoặc chưa đủ để tốt hơn trước.
Giải thích
Dùng như cải thiện đời sống hoặc điểm cần cải thiện, thay đổi vấn đề dần tốt hơn.
Ví dụ
-
利用者の意見を受けて、案内表示を改善した。
Biển hướng dẫn được cải thiện dựa trên ý kiến người dùng.
-
作業環境を改善するため、照明を明るくした。
Để cải thiện môi trường làm việc, chúng tôi tăng độ sáng.
-
売上は少しずつ改善している。
Doanh số đang dần cải thiện.
-
問題点を整理してから改善策を考えた。
Sau khi sắp xếp vấn đề, chúng tôi nghĩ biện pháp cải thiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
環境を改善する
cải thiện môi trường
-
状況が改善する
tình hình cải thiện
-
品質を改善する
cải thiện chất lượng
-
改善を求める
yêu cầu cải thiện
-
改善策
biện pháp cải thiện
Từ dễ nhầm lẫn
改善 vs 改良
「改善」 làm tình hình, phương pháp tốt hơn nói chung; 「改良」 chỉnh sửa vật, kỹ thuật để nâng tính năng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「改善」 là sửa điểm xấu, thiếu sót để tốt hơn trước. 「改良」 thường dùng khi nâng tính năng, độ tiện dụng của sản phẩm, kỹ thuật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「改善」の読み方として最もよいものはどれですか。
- かいぜん
- せっきゃく
- たいおう
- ちょうせい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. かいぜん
Giải thích: Cách đọc của 「改善」 là 「かいぜん」. Nghĩa là “Cải thiện; sửa điểm xấu hoặc chưa đủ để tốt hơn trước.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
