Nghĩa
Giải đáp, câu trả lời; đưa ra đáp án cho câu hỏi, hoặc chính đáp án đó.
Giải thích
Hay gặp trong thi cử hoặc sách bài tập, như ô trả lời hoặc làm bài, chỉ việc ghi đáp án.
Ví dụ
-
制限時間内に、すべての計算問題に解答した。
Tôi đã giải tất cả các bài toán trong thời gian quy định.
-
解答は用紙の裏ではなく、指定された欄に書いてください。
Hãy viết đáp án vào ô được chỉ định, không viết ở mặt sau tờ giấy.
-
この問題には二通りの解答方法がある。
Bài này có hai cách giải.
-
模範解答を読んで、自分の考え方と比べた。
Tôi đọc đáp án mẫu rồi so sánh với cách suy nghĩ của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
問題に解答する
giải câu hỏi
-
解答を書く
viết đáp án
-
解答を確認する
kiểm tra đáp án
-
解答用紙
phiếu trả lời
-
模範解答
đáp án mẫu
Từ dễ nhầm lẫn
解答 vs 回答
「解答」 và 「回答」 đều đọc là 「かいとう」. 「解答」 chỉ việc giải bài thi, bài toán hoặc đáp án của chúng; 「回答」 chỉ việc trả lời câu hỏi, yêu cầu hay khảo sát.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này vừa chỉ hành động giải một vấn đề cần suy luận, vừa chỉ chính đáp án. Với hành động dùng như 「問題に解答する」; với đáp án dùng như 「解答を書く」. Khi trả lời câu hỏi của người khác hoặc bảng khảo sát, thường dùng 「回答」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「解答」は、普通どのように読みますか。
- かいとう
- あんき
- いんよう
- かんさつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. かいとう
Giải thích: Cách đọc của 「解答」 là 「かいとう」. Nghĩa là “Giải đáp, câu trả lời; đưa ra đáp án cho câu hỏi, hoặc chính đáp án đó.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
