Nghĩa
Thoải mái, dễ chịu; khiến người ta thấy dễ sống hoặc dễ ở.
Giải thích
Dùng cho phòng, môi trường hoặc cách sử dụng dễ chịu, tiện lợi.
Ví dụ
-
窓を開けると風が通り、暑い日でも部屋が快適になった。
Khi mở cửa sổ, gió lưu thông nên căn phòng trở nên dễ chịu ngay cả vào ngày nóng.
-
この椅子は腰を支えてくれるので、長時間座っても快適だ。
Chiếc ghế này nâng đỡ lưng nên ngồi lâu vẫn thoải mái.
-
新しい列車は座席が広く、目的地まで快適に過ごせた。
Tàu mới có ghế rộng nên tôi đã có một chuyến đi thoải mái đến nơi.
Cách kết hợp thường dùng
-
快適な生活
cuộc sống thoải mái
-
快適な環境
môi trường dễ chịu
-
快適な室温
nhiệt độ phòng dễ chịu
-
快適に過ごす
trải qua một cách thoải mái
Từ dễ nhầm lẫn
快適 vs 快い
「快適」 thường chỉ môi trường hay trạng thái dễ chịu như phòng, nhiệt độ và thiết bị; 「快い」 diễn tả cảm giác hoặc ấn tượng dễ chịu nhận trực tiếp từ gió, âm thanh hay lời hồi đáp.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho trạng thái có nhiệt độ, không gian, thiết bị hoặc độ tiện dụng phù hợp, ít gây khó chịu cho cơ thể. Trọng tâm là điều kiện để ở thoải mái, không phải bản thân sự việc vui vẻ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
日常生活で予定や様子を話す場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「この語な部屋」「この語に過ごす」のように、温度・空間・使いやすさなどがよい場合に使… 最も自然な語を選んでください。
- 有料
- 余分
- 新鮮
- 快適
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 快適
Giải thích: Đáp án đúng là 「快適」. Từ này có nghĩa là “Thoải mái, dễ chịu; khiến người ta thấy dễ sống hoặc dễ ở.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
