benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「開始」

Cách đọc
かいし
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Bắt đầu; khởi động một việc hoặc việc gì bắt đầu diễn ra.

Giải thích

Hay dùng trong hoạt động hoặc thủ tục có kế hoạch, như bắt đầu cuộc họp hoặc bắt đầu tiếp nhận.

Ví dụ

  1. 授業は九時に開始しますので、十分前に教室へ来てください。

    Lớp học bắt đầu lúc chín giờ, nên hãy đến phòng học trước mười phút.

  2. 新しいサービスの開始に合わせて、説明会が開かれた。

    Một buổi giới thiệu được tổ chức cùng thời điểm bắt đầu dịch vụ mới.

  3. 雨が弱くなったため、予定より遅れて試合を開始した。

    Vì mưa nhẹ đi, trận đấu bắt đầu muộn hơn dự định.

Cách kết hợp thường dùng

  • 授業を開始する

    bắt đầu lớp học

  • 受付開始

    bắt đầu tiếp nhận

  • 開始時間

    thời gian bắt đầu

  • サービスを開始する

    bắt đầu dịch vụ

Điểm cần lưu ý khi dùng

「開始」 dùng khi bắt đầu các hoạt động đã được quy định như lớp học, cuộc họp, tiếp nhận hoặc dịch vụ. Sắc thái trang trọng hơn 「始める」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「開始」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. かいし
  2. へんか
  3. ぼうし
  4. いじ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. かいし

Giải thích: Cách đọc của 「開始」 là 「かいし」. Nghĩa là “Bắt đầu; khởi động một việc hoặc việc gì bắt đầu diễn ra.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3