Nghĩa
Giải quyết; xử lý vấn đề hoặc khó khăn để đưa về trạng thái tốt.
Giải thích
Dùng như giải quyết vấn đề hoặc phương án giải quyết, loại bỏ nguyên nhân/mâu thuẫn.
Ví dụ
-
担当者と話し合い、配送の問題を解決した。
Tôi trao đổi với người phụ trách và giải quyết vấn đề giao hàng.
-
原因が分からなければ、根本的な解決は難しい。
Nếu không biết nguyên nhân thì khó giải quyết tận gốc.
-
両者が納得できる方法で争いを解決した。
Tranh chấp được giải quyết bằng cách cả hai bên chấp nhận.
-
小さな疑問でも、その日のうちに解決するようにしている。
Dù là thắc mắc nhỏ, tôi cố giải quyết ngay trong ngày.
Cách kết hợp thường dùng
-
問題を解決する
giải quyết vấn đề
-
争いを解決する
giải quyết tranh chấp
-
解決を図る
tìm cách giải quyết
-
根本的な解決
giải quyết tận gốc
-
早期解決
giải quyết sớm
Từ dễ nhầm lẫn
解決 vs 解消
「解決」 đưa ra lời giải hay cách xử lý cho vấn đề cụ thể; 「解消」 nhấn mạnh loại bỏ trạng thái không mong muốn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「解決」 là xử lý vấn đề, khó khăn để hết tình trạng rắc rối. 「解消」 dùng rộng cho việc bất mãn, thiếu hụt, ùn tắc biến mất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「かいけつ」に合う表記を一つ選んでください。
- 実行
- 実施
- 解決
- 接客
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 解決
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「かいけつ」 là 「解決」. Nghĩa là “Giải quyết; xử lý vấn đề hoặc khó khăn để đưa về trạng thái tốt.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
