Nghĩa
Cuộc họp, buổi gặp; mọi người tập trung để bàn bạc, hoặc chính buổi đó.
Giải thích
Dùng như tổ chức cuộc họp, trang trọng hơn gặp bạn bè, thường trong đoàn thể/công việc/địa phương.
Ví dụ
-
地域の代表者が公民館で会合した。
Đại diện khu vực họp tại nhà sinh hoạt cộng đồng.
-
月に一度の会合で活動内容を相談する。
Nội dung hoạt động được bàn tại cuộc họp mỗi tháng.
-
会合には十人ほどが参加した。
Khoảng mười người tham dự cuộc họp.
-
急な会合が入り、帰宅が遅くなった。
Có cuộc họp đột xuất nên tôi về nhà muộn.
Cách kết hợp thường dùng
-
会合を開く
tổ chức cuộc họp
-
会合に参加する
tham dự cuộc họp
-
定期的な会合
cuộc họp định kỳ
-
会合の場所
địa điểm họp
-
会合で話し合う
thảo luận tại cuộc họp
Từ dễ nhầm lẫn
会合 vs 会議
「会合」 có thể là buổi tụ họp giao lưu; 「会議」 là nơi xem xét nghị trình và đưa ra kết luận.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「会合」 là nhiều người tụ họp để bàn bạc, giao lưu vì mục đích chung. 「会議」 nhấn mạnh buổi làm việc quyết định vấn đề theo nghị trình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
会社で読んだ文では、「人々が集まって話し合うことまた、その集まり」を表す語が必要です。 ヒント: 「この語を開く」のように、友達同士よりも団体・仕事・地域の少し改まった集まりに使いま… 最も自然な語を選んでください。
- 調整
- 提案
- 手配
- 会合
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 会合
Giải thích: Đáp án đúng là 「会合」. Từ này có nghĩa là “Cuộc họp, buổi gặp; mọi người tập trung để bàn bạc, hoặc chính buổi đó.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
