benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「介護」

Cách đọc
かいご
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Chăm sóc, điều dưỡng; hỗ trợ sinh hoạt cho người cao tuổi, người bệnh hoặc người khuyết tật.

Giải thích

Dùng như chăm sóc cha mẹ hoặc cơ sở chăm sóc, chỉ hỗ trợ sinh hoạt và chăm nom trong xã hội.

Ví dụ

  1. 祖父は自宅で介護を受けながら、家族と暮らしている。

    Ông tôi sống cùng gia đình và được chăm sóc tại nhà.

  2. 母を介護する父の負担を減らすため、兄弟で役割を分けた。

    Để giảm gánh nặng cho bố đang chăm sóc mẹ, anh chị em chúng tôi đã chia nhau công việc.

  3. 彼女は介護施設で働くために、必要な知識を学んでいる。

    Cô ấy đang học kiến thức cần thiết để làm việc tại cơ sở chăm sóc.

  4. 市の相談窓口で、利用できる介護サービスについて尋ねた。

    Tôi đã hỏi tại quầy tư vấn của thành phố về các dịch vụ chăm sóc có thể sử dụng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 高齢者を介護する

    chăm sóc người cao tuổi

  • 介護を受ける

    được chăm sóc

  • 介護施設

    cơ sở chăm sóc

  • 介護が必要になる

    trở nên cần được chăm sóc

  • 介護サービスを利用する

    sử dụng dịch vụ chăm sóc

Từ dễ nhầm lẫn

介護 vs 世話

「介護」 là hỗ trợ lâu dài cho người cao tuổi, người bệnh hoặc người khuyết tật cần giúp đỡ trong sinh hoạt; 「世話」 rộng hơn, dùng cả cho việc chăm trẻ em, động vật hay cây cối.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Người chăm sóc lấy người cần giúp đỡ làm đối tượng, còn người được chăm sóc là bên nhận hỗ trợ. Từ này chủ yếu chỉ sự hỗ trợ để duy trì sinh hoạt hằng ngày như ăn uống, di chuyển và tắm rửa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「介護」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. かいご
  2. かんせん
  3. きゅうよう
  4. きんえん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. かいご

Giải thích: Cách đọc của 「介護」 là 「かいご」. Nghĩa là “Chăm sóc, điều dưỡng; hỗ trợ sinh hoạt cho người cao tuổi, người bệnh hoặc người khuyết tật.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3