Nghĩa
Nước ngoài, hải ngoại; quốc gia/vùng bên ngoài nước mình, phía bên kia biển.
Giải thích
Hay dùng như du lịch nước ngoài hoặc làm việc ở nước ngoài, thường chỉ ngoài Nhật Bản.
Ví dụ
-
大学を卒業したら、海外で働いてみたい。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi muốn thử làm việc ở nước ngoài.
-
この商品は国内だけでなく海外でも販売されている。
Sản phẩm này được bán không chỉ trong nước mà cả ở nước ngoài.
-
海外から届いた荷物を、空港の近くで受け取った。
Tôi nhận kiện hàng gửi từ nước ngoài ở gần sân bay.
-
海外旅行の前に、保険の内容を確認した。
Trước chuyến du lịch nước ngoài, tôi đã kiểm tra nội dung bảo hiểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
海外旅行
du lịch nước ngoài
-
海外で働く
làm việc ở nước ngoài
-
海外へ進出する
mở rộng ra nước ngoài
-
海外から輸入する
nhập khẩu từ nước ngoài
-
海外生活
cuộc sống ở nước ngoài
Từ dễ nhầm lẫn
海外 vs 外国
「海外」 nhìn phần ngoài nước như một không gian, thị trường hay môi trường sống, còn 「外国」 chỉ quốc gia khác hoặc thuộc tính nước ngoài.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「海外」 nhìn từ trong nước để chỉ nước ngoài, nhất là nơi bên kia biển, và dùng được trong 「海外で」「海外へ」. Khi nói đến từng quốc gia cụ thể, 「外国」 thường tự nhiên hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「かいがい」に合う表記を一つ選んでください。
- 被害
- 世の中
- 海外
- 田舎
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 海外
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「かいがい」 là 「海外」. Nghĩa là “Nước ngoài, hải ngoại; quốc gia/vùng bên ngoài nước mình, phía bên kia biển.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
