benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「限る」

Cách đọc
かぎる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Giới hạn; cũng có nghĩa là “tốt nhất là...” trong một số cách nói.

Giải thích

Có thể là giới hạn số người, hoặc mẫu “に限る” nghĩa là tốt nhất là.

Ví dụ

  1. 参加できる人数は、二十人に限られている。

    Số người có thể tham gia được giới hạn ở hai mươi người.

  2. 疲れているときは、早く寝るに限る。

    Khi mệt, tốt nhất là đi ngủ sớm.

  3. この割引は学生に限りますので、学生証を見せてください。

    Giảm giá này chỉ dành cho học sinh/sinh viên, nên hãy xuất trình thẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人数を限る

    giới hạn số người

  • 学生に限る

    chỉ giới hạn cho học sinh/sinh viên

  • 早く寝るに限る

    tốt nhất là đi ngủ sớm

  • 期間を限る

    giới hạn thời gian

Điểm cần lưu ý khi dùng

「限る」 là giới hạn phạm vi và không mở rộng hơn. 「Aに限る」 nghĩa là chỉ giới hạn ở A; mẫu như 「寝るに限る」 mang nghĩa “tốt nhất là ngủ”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「限る」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. あるものが中に入っていること。また、範囲の一部として持つこと。
  2. 範囲や条件をここまでと決めること。また、最もよいと判断すること。
  3. 必要な条件や基準に合うこと。また、いっぱいにすること。
  4. 物がぶつかること。また、予想や答えが正しいこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 範囲や条件をここまでと決めること。また、最もよいと判断すること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「限る」. Từ này có nghĩa là “Giới hạn; cũng có nghĩa là “tốt nhất là...” trong một số cách nói.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3