benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「変える」

Cách đọc
かえる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Thay đổi; làm trạng thái, nội dung hoặc hình thức khác trước.

Giải thích

Là ngoại động từ, như thay đổi kế hoạch; nội động từ là “変わる”.

Ví dụ

  1. 参加者の都合に合わせて、会議の時間を午後に変えた。

    Để phù hợp với người tham dự, tôi đã đổi giờ họp sang buổi chiều.

  2. 車椅子でも通りやすいように、部屋の配置を変える。

    Tôi thay đổi cách bố trí phòng để xe lăn có thể đi qua dễ dàng.

  3. 失敗をきっかけに、仕事に対する考え方を変えました。

    Sau thất bại đó, tôi đã thay đổi cách suy nghĩ về công việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 予定を変える

    thay đổi kế hoạch

  • 方法を変える

    đổi phương pháp

  • 話題を変える

    đổi chủ đề

  • 考え方を変える

    thay đổi cách suy nghĩ

Từ dễ nhầm lẫn

変える vs 替える・換える・代える

「変える」, 「替える」, 「換える」 và 「代える」 đều được đọc là 「かえる」. 「変える」 dùng khi thay đổi trạng thái hoặc nội dung; 「替える」 khi thay một vật bằng vật cùng loại; 「換える」 khi trao đổi hoặc chuyển đổi; 「代える」 khi dùng một thứ khác để thay thế.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là ngoại động từ chỉ việc chủ động làm trạng thái, nội dung, hình thức hay phương hướng khác trước; khi tự thay đổi thì dùng nội động từ “kawaru”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「変える」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. かえる
  2. みあげる
  3. みつける
  4. もちあげる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. かえる

Giải thích: Cách đọc của 「変える」 là 「かえる」. Nghĩa là “Thay đổi; làm trạng thái, nội dung hoặc hình thức khác trước.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3