Nghĩa
Thay, đổi; thay thứ đang có bằng thứ khác.
Giải thích
Dùng khi thay đồ vật như pin; khác chữ Hán với “変える” là thay đổi trạng thái/kế hoạch.
Ví dụ
-
リモコンが動かないので、電池を新しいものに替えた。
Điều khiển từ xa không hoạt động nên tôi đã thay pin mới.
-
汗をかいたため、寝る前にシーツを替えた。
Vì đã đổ mồ hôi nên tôi thay ga trải giường trước khi ngủ.
-
監督はけがをした選手を控えの選手と替えた。
Huấn luyện viên đã thay cầu thủ bị thương bằng một cầu thủ dự bị.
Cách kết hợp thường dùng
-
電池を替える
thay pin
-
席を替える
đổi chỗ ngồi
-
担当者を替える
thay người phụ trách
-
古い部品を替える
thay linh kiện cũ
Từ dễ nhầm lẫn
替える vs 変える
「替える」 và 「変える」 có cùng cách đọc. Từ thứ nhất là thay vật hoặc người hiện có bằng vật hoặc người khác; từ thứ hai là làm thay đổi trạng thái, nội dung hay kế hoạch.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi đổi hoặc thay phiên, tức thay đối tượng ban đầu bằng đối tượng khác. Khi nêu vật thay thế có thể dùng mẫu thay A bằng B; động từ tự động tương ứng là 「替わる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「替える」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 用事や手続きを終わらせること。
- 今あるものを別のものに取り替えること。
- 火がついて炎が出ること。また、気持ちが強く高まること。
- 物や人を、しばらく他の人や場所に任せること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 今あるものを別のものに取り替えること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「替える」. Từ này có nghĩa là “Thay, đổi; thay thứ đang có bằng thứ khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
