Nghĩa
Đồ điện gia dụng; thiết bị điện dùng trong gia đình.
Giải thích
Chỉ chung tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng...; cửa hàng điện máy lớn gọi là “家電量販店”.
Ví dụ
-
引っ越しを機に、冷蔵庫などの家電を買い替えた。
Nhân dịp chuyển nhà, tôi đã thay các đồ điện gia dụng như tủ lạnh.
-
省エネ性能の高い家電を選べば、毎月の電気代を抑えられる。
Nếu chọn đồ điện gia dụng tiết kiệm năng lượng, có thể giảm tiền điện hằng tháng.
-
古い家電は、自治体のルールに従って処分してください。
Hãy xử lý đồ điện gia dụng cũ theo quy định của chính quyền địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
家電製品
sản phẩm điện gia dụng
-
家電量販店
cửa hàng điện máy lớn
-
家電を買い替える
mua thay đồ điện gia dụng
-
省エネ家電
đồ điện gia dụng tiết kiệm năng lượng
Từ dễ nhầm lẫn
家電 vs 電化製品
「家電」 là cách gọi thường ngày cho các thiết bị điện dùng trong gia đình như tủ lạnh và máy giặt. 「電化製品」 gần nghĩa nhưng nhấn mạnh tính chất sản phẩm hoạt động bằng điện, có phạm vi rộng và sắc thái trang trọng hơn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ chung các thiết bị điện được dùng thường xuyên trong gia đình như tủ lạnh và máy giặt. Nó được dùng như tên một nhóm hàng khi nói về mua sắm, sửa chữa, tiết kiệm điện hoặc xử lý đồ cũ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「家電」に合う読み方を一つ選んでください。
- かでん
- でんきゅう
- でんち
- にちようひん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. かでん
Giải thích: Cách đọc của 「家電」 là 「かでん」. Nghĩa là “Đồ điện gia dụng; thiết bị điện dùng trong gia đình.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
