Nghĩa
Vấn đề/nhiệm vụ cần giải quyết; cũng chỉ bài tập hoặc việc được giao ở trường.
Giải thích
“社会の課題” là vấn đề xã hội; “課題を提出する” là nộp bài/nhiệm vụ được giao.
Ví dụ
-
授業の課題として、地域の産業について短い報告を書いた。
Theo yêu cầu của bài tập trên lớp, tôi đã viết một báo cáo ngắn về ngành nghề của địa phương.
-
新しい商品を広く知ってもらうことが、今の課題だ。
Làm cho nhiều người biết đến sản phẩm mới là nhiệm vụ cần giải quyết hiện nay.
-
会議では、作業時間を減らすという課題について意見を出し合った。
Trong cuộc họp, mọi người đã trao đổi ý kiến về vấn đề rút ngắn thời gian cần để hoàn thành công việc.
-
調査を終えても、今後検討すべき課題が二つ残った。
Dù cuộc khảo sát đã kết thúc, vẫn còn hai vấn đề cần tiếp tục xem xét.
Cách kết hợp thường dùng
-
課題を出す
giao bài tập
-
課題に取り組む
bắt tay giải quyết nhiệm vụ
-
課題を提出する
nộp bài tập
-
今後の課題
vấn đề cần xử lý trong thời gian tới
-
課題を解決する
giải quyết vấn đề
Từ dễ nhầm lẫn
課題 vs 問題
「課題」 chỉ nhiệm vụ được giao để hoàn thành hoặc nộp, hay chủ đề cần xử lý trong thời gian tới. 「問題」 rộng hơn, gồm câu hỏi, đề thi, sự cố và tình huống khó khăn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh từ, không chỉ chỉ bài tập phải nộp ở trường mà còn chỉ chủ đề cần được xử lý, giải quyết trong công việc hoặc xã hội. Thường dùng trong 「課題に取り組む」 và 「今後の課題」. Nếu chỉ nói có sự cố hay rắc rối xảy ra thì 「問題」 tự nhiên hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「かだい」に合う表記を一つ選んでください。
- 範囲
- 不正解
- 課題
- 学年
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 課題
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「かだい」 là 「課題」. Nghĩa là “Vấn đề/nhiệm vụ cần giải quyết; cũng chỉ bài tập hoặc việc được giao ở trường.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
