Nghĩa
Giá trị; mức độ quan trọng hoặc hữu ích của sự vật.
Giải thích
Không chỉ là giá tiền, mà còn là ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc tính hữu ích.
Ví dụ
-
この古い写真には、家族にとって大きな価値がある。
Bức ảnh cũ này có giá trị lớn đối với gia đình.
-
高い物でも、自分に価値がなければ買わないほうがいい。
Dù món đồ đắt, nếu không có giá trị với bản thân thì không nên mua.
-
経験の価値は、すぐには分からないこともある。
Giá trị của kinh nghiệm đôi khi không thể hiểu ngay.
Cách kết hợp thường dùng
-
価値がある
có giá trị
-
価値を感じる
cảm thấy giá trị
-
高い価値
giá trị cao
-
経験の価値
giá trị của kinh nghiệm
Điểm cần lưu ý khi dùng
「価値」 chỉ một vật hoặc kinh nghiệm quan trọng hay hữu ích đến mức nào. Không chỉ nói về giá tiền, mà còn về ý nghĩa và tầm quan trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「かち」と読む語として正しいものはどれですか。
- 状態
- 性質
- 価値
- 全体
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 価値
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「かち」 là 「価値」. Nghĩa là “Giá trị; mức độ quan trọng hoặc hữu ích của sự vật.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
