benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「重要」

Cách đọc
じゅうよう
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Quan trọng; có giá trị hoặc ảnh hưởng lớn.

Giải thích

Dùng như vấn đề quan trọng hoặc coi trọng, chỉ mức độ quan trọng không thể xem nhẹ.

Ví dụ

  1. 契約の前に条件を確認することが重要だ。

    Kiểm tra điều kiện trước khi ký hợp đồng là quan trọng.

  2. 重要な書類は鍵のかかる棚に保管した。

    Tài liệu quan trọng được cất trong tủ có khóa.

  3. この発見は研究の方向を変える重要な手掛かりになった。

    Phát hiện này trở thành manh mối quan trọng làm đổi hướng nghiên cứu.

  4. 担当者から重要な変更点について説明があった。

    Người phụ trách giải thích những thay đổi quan trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 重要な問題

    vấn đề quan trọng

  • 重要な役割

    vai trò quan trọng

  • 非常に重要だ

    rất quan trọng

  • 重要性を理解する

    hiểu tầm quan trọng

  • 重要な情報

    thông tin quan trọng

Từ dễ nhầm lẫn

重要 vs 必要

「重要」 đánh giá mức giá trị, ảnh hưởng; 「必要」 chỉ điều kiện không thể thiếu để làm việc gì.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「重要」 chỉ giá trị, ảnh hưởng lớn đến mức quyết định kết quả. 「必要」 là không thể thiếu để đạt mục tiêu, không đồng nghĩa mức giá trị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の説明に合う語を選んでください。「価値や影響が大きく、とても大切であること」 ヒント: 「この語な問題」「この語視する」のように、軽く扱えない大切さを表します 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 非効率
  2. 不安定
  3. 効率的
  4. 重要
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 重要

Giải thích: Đáp án đúng là 「重要」. Từ này có nghĩa là “Quan trọng; có giá trị hoặc ảnh hưởng lớn.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3