Nghĩa
Đầy đủ, đủ mức; đạt lượng hoặc mức cần thiết.
Giải thích
Dùng khi mức độ đã đủ, như chú ý đầy đủ hoặc hiểu đủ rõ.
Ví dụ
-
出発まで時間があるので、忘れ物がないか十分に確認してください。
Vẫn còn thời gian trước khi khởi hành, nên hãy kiểm tra thật kỹ xem có bỏ quên đồ gì không.
-
この部屋は窓が大きく、昼間なら十分に明るい。
Căn phòng này có cửa sổ lớn nên ban ngày đủ sáng.
-
少ない材料でも、工夫すれば家族全員が十分に食べられる。
Dù nguyên liệu ít, nếu khéo xoay xở thì vẫn đủ cho cả gia đình ăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
十分に確認する
kiểm tra đầy đủ
-
十分に理解する
hiểu đầy đủ
-
十分に注意する
hết sức chú ý
-
十分に可能だ
hoàn toàn có thể
Từ dễ nhầm lẫn
十分に vs よく
Từ chính cho biết số lượng hoặc mức độ đã đạt yêu cầu cần thiết. Từ so sánh có thể chỉ sự cẩn thận hay sâu sắc trong cách nói suy nghĩ kỹ, nhưng còn mang nghĩa thường xuyên hoặc giỏi. Cách nói suy nghĩ đầy đủ nhấn mạnh đã suy xét đến mức cần thiết để phán đoán.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này cho biết số lượng, năng lực, mức độ chú ý hoặc khả năng đã đạt mức cần thiết xét theo mục đích hay điều kiện. Nó bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ trong các cách nói đủ rộng hay chuẩn bị đầy đủ. Trọng tâm là đáp ứng điều kiện cần, không nhất thiết có nghĩa đạt mức tối đa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「十分に」の読み方として最もよいものはどれですか。
- じゅうぶんに
- ひかくてき
- ほぼ
- まさか
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. じゅうぶんに
Giải thích: Cách đọc của 「十分に」 là 「じゅうぶんに」. Nghĩa là “Đầy đủ, đủ mức; đạt lượng hoặc mức cần thiết.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
