Nghĩa
Thuận lợi, suôn sẻ; sự việc tiến triển theo kế hoạch, không có vấn đề.
Giải thích
Dùng như công việc tiến triển thuận lợi hoặc khởi đầu suôn sẻ, chỉ tiến độ tốt.
Ví dụ
-
工事は予定どおり順調に進んでいる。
Công trình đang tiến triển thuận lợi đúng kế hoạch.
-
新しい機械は導入後も順調に動いている。
Máy mới hoạt động ổn định kể từ khi đưa vào sử dụng.
-
けがの回復は順調だと説明を受けた。
Tôi được giải thích rằng vết thương hồi phục thuận lợi.
-
準備が順調だったので、早めに会場を開けられた。
Vì chuẩn bị thuận lợi, chúng tôi mở địa điểm sớm hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
順調に進む
tiến triển thuận lợi
-
順調に動く
hoạt động thuận lợi
-
回復が順調だ
hồi phục thuận lợi
-
順調な出発
khởi hành thuận lợi
-
すべて順調だ
mọi việc thuận lợi
Từ dễ nhầm lẫn
順調 vs 順番
「順調」 là trạng thái tiến triển tốt; 「順番」 là thứ tự trước sau hay sắp xếp.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「順調」 là sự việc tiến theo kế hoạch, kỳ vọng mà không có vấn đề lớn. 「順番」 chỉ thứ tự sắp xếp, nghĩa khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「順調」は、普通どのように読みますか。
- じゅんちょう
- こうりつてき
- じゅうよう
- ひこうりつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. じゅんちょう
Giải thích: Cách đọc của 「順調」 là 「じゅんちょう」. Nghĩa là “Thuận lợi, suôn sẻ; sự việc tiến triển theo kế hoạch, không có vấn đề.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
