benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「乗客」

Cách đọc
じょうきゃく
Từ loại
名詞

Nghĩa

Hành khách; người đi trên tàu, xe buýt, máy bay hoặc phương tiện giao thông khác.

Giải thích

Dùng như nhiều hành khách hoặc hướng dẫn hành khách, chỉ người sử dụng phương tiện giao thông.

Ví dụ

  1. 乗客はホームで次の電車を待っている。

    Hành khách đang chờ chuyến tàu tiếp theo trên sân ga.

  2. バスの乗客が全員降りてから、車内を点検した。

    Sau khi toàn bộ hành khách xuống xe buýt, nhân viên kiểm tra trong xe.

  3. 客室乗務員が乗客に飲み物を配った。

    Tiếp viên đã phát đồ uống cho hành khách.

  4. 事故の際は、乗客の安全を最優先にする。

    Khi xảy ra sự cố, an toàn của hành khách được ưu tiên hàng đầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 電車の乗客

    hành khách tàu điện

  • 乗客が降りる

    hành khách xuống xe

  • 乗客を乗せる

    chở hành khách

  • 乗客の安全

    an toàn hành khách

  • 乗客数

    số hành khách

Từ dễ nhầm lẫn

乗客 vs 旅客

「乗客」 là cách nói thường ngày về khách trên phương tiện; 「旅客」 thường dùng trong nghiệp vụ vận tải hay biển báo chính thức.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「乗客」 là người đi tàu, xe buýt, máy bay hay tàu thủy với tư cách khách. 「旅客」 là cách nói chính thức hơn trong thông báo, thống kê vận tải.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「じょうきゃく」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 空席
  2. 高速
  3. 乗客
  4. 交通
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 乗客

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「じょうきゃく」 là 「乗客」. Nghĩa là “Hành khách; người đi trên tàu, xe buýt, máy bay hoặc phương tiện giao thông khác.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3