Nghĩa
Điều kiện; điều cần để sự việc được hình thành hoặc được chấp nhận, hoặc cam kết/giới hạn đưa ra cho đối phương.
Giải thích
Dùng như đáp ứng điều kiện hoặc làm việc với điều kiện tốt, chỉ yêu cầu cần có hoặc đãi ngộ.
Ví dụ
-
応募の条件を確認してから書類を送った。
Tôi kiểm tra điều kiện ứng tuyển rồi gửi hồ sơ.
-
双方が契約の条件について話し合った。
Hai bên bàn về điều kiện hợp đồng.
-
雨が降らないことを条件に、屋外で実施する。
Sự kiện sẽ diễn ra ngoài trời với điều kiện không mưa.
-
希望する条件に合う部屋が見つかった。
Tôi tìm được phòng phù hợp điều kiện mong muốn.
Cách kết hợp thường dùng
-
条件を確認する
kiểm tra điều kiện
-
条件を満たす
đáp ứng điều kiện
-
条件に合う
phù hợp điều kiện
-
契約の条件
điều kiện hợp đồng
-
必要な条件
điều kiện cần
Từ dễ nhầm lẫn
条件 vs 状況
「条件」 là điều cần đáp ứng; 「状況」 là trạng thái hiện tại hay hoàn cảnh xung quanh.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「条件」 là điều cần để việc thành, thực hiện hoặc thỏa thuận, giới hạn với đối phương. 「状況」 là trạng thái sự việc tại một thời điểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「条件」に合う読み方を一つ選んでください。
- じょうけん
- こきゃく
- せいひん
- どうりょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. じょうけん
Giải thích: Cách đọc của 「条件」 là 「じょうけん」. Nghĩa là “Điều kiện; điều cần để sự việc được hình thành hoặc được chấp nhận, hoặc cam kết/giới hạn đưa ra cho đối phương.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
