benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「冗談」

Cách đọc
じょうだん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Lời đùa, chuyện đùa; lời nói hoặc hành động không nghiêm túc để gây cười hoặc trêu nhẹ.

Giải thích

Dùng trong nói đùa hoặc “không đùa đâu”; lời đùa làm tổn thương người khác vẫn có thể bất lịch sự.

Ví dụ

  1. 彼の話は冗談だと思って笑った。

    Tôi tưởng lời anh ấy là đùa nên đã cười.

  2. 冗談でもそんなことを言ってはいけない。

    Dù là nói đùa cũng không nên nói như thế.

  3. 緊張をほぐすために軽い冗談を言った。

    Tôi nói một câu đùa nhẹ để giảm căng thẳng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 冗談を言う

    nói đùa

  • 冗談が通じる

    hiểu được lời đùa

  • 冗談ではない

    không phải chuyện đùa

  • 軽い冗談

    câu đùa nhẹ nhàng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ lời không nói thật lòng nhằm làm người khác cười; có thể bất lịch sự tùy đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「じょうだん」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 印象
  2. 疑い
  3. 冗談
  4. 疑問
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 冗談

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「じょうだん」 là 「冗談」. Nghĩa là “Lời đùa, chuyện đùa; lời nói hoặc hành động không nghiêm túc để gây cười hoặc trêu nhẹ.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3