benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「自信」

Cách đọc
じしん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Sự tự tin; cảm giác tin vào năng lực, suy nghĩ hoặc hành động của bản thân.

Giải thích

Dùng như có tự tin hoặc mất tự tin, chỉ mức độ tin rằng mình có thể làm tốt.

Ví dụ

  1. 人前で日本語を話す自信がなく、発表の前は声が小さくなった。

    Tôi không tự tin nói tiếng Nhật trước mọi người nên trước buổi thuyết trình giọng tôi nhỏ hẳn.

  2. 毎日練習を続けたことで、少しずつ自信がついてきた。

    Nhờ tiếp tục luyện tập mỗi ngày, tôi dần trở nên tự tin hơn.

  3. 一度の失敗で自信を失わず、もう一度挑戦してほしい。

    Tôi mong bạn đừng mất tự tin chỉ vì một lần thất bại mà hãy thử lại.

  4. 彼女は自分の判断に自信を持って、迷わず決断した。

    Cô ấy tin vào phán đoán của mình và quyết định không do dự.

Cách kết hợp thường dùng

  • 自信がある

    có sự tự tin

  • 自信がない

    không tự tin

  • 自信を持つ

    có lòng tin vào bản thân

  • 自信がつく

    trở nên tự tin

  • 自信を失う

    mất tự tin

Từ dễ nhầm lẫn

自信 vs 確信

「自信」 là niềm tin vào năng lực, suy nghĩ hoặc hành động của bản thân; 「確信」 là tin chắc một nhận định hay sự thật là đúng, không giới hạn ở năng lực cá nhân.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khía cạnh mà mình tin tưởng được đánh dấu bằng trợ từ 「に」. Tự tin là tin vào năng lực hay phán đoán của bản thân, khác với việc khoe mình hơn người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「じしん」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 恐怖
  2. 興味
  3. 自信
  4. 悩み
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 自信

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「じしん」 là 「自信」. Nghĩa là “Sự tự tin; cảm giác tin vào năng lực, suy nghĩ hoặc hành động của bản thân.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3