Nghĩa
Thí nghiệm; thử và kiểm tra thực tế để xác nhận ý tưởng hoặc giả thuyết có đúng không.
Giải thích
Hay dùng trong khoa học và nghiên cứu, như tiến hành thí nghiệm hoặc kết quả thí nghiệm với điều kiện xác định.
Ví dụ
-
理科の授業で、水の温度変化を調べる実験をした。
Trong giờ khoa học, chúng tôi đã làm thí nghiệm tìm hiểu sự thay đổi nhiệt độ của nước.
-
研究チームは条件を変えながら、同じ実験を三回行った。
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành cùng một thí nghiệm ba lần trong khi thay đổi điều kiện.
-
予想と違う実験結果が出たため、手順を見直した。
Vì kết quả thí nghiệm khác dự đoán, chúng tôi đã xem xét lại quy trình.
-
新しい材料がどれほど丈夫か、実験で確かめる。
Chúng tôi kiểm tra bằng thí nghiệm xem vật liệu mới bền đến mức nào.
Cách kết hợp thường dùng
-
実験を行う
tiến hành thí nghiệm
-
実験を繰り返す
lặp lại thí nghiệm
-
実験に成功する
thí nghiệm thành công
-
実験結果を記録する
ghi lại kết quả thí nghiệm
-
実験で確かめる
kiểm tra bằng thí nghiệm
Từ dễ nhầm lẫn
実験 vs 試験
「実験」 là thử trong điều kiện được thiết lập để kiểm chứng giả thuyết hoặc tính chất. 「試験」 là kỳ thi đánh giá năng lực, hoặc phép thử xem tính năng hay độ an toàn của sản phẩm có đạt tiêu chuẩn không.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể nói 「実験する」, nhưng khi nói về thao tác cụ thể thường dùng 「実験をする」 hoặc 「実験を行う」. Dùng 「実験で確かめる」 khi nói kiểm tra bằng thí nghiệm, và gọi nội dung thu được là 「実験結果」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
授業や勉強について話す場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 理科や研究でよく使い、「この語を行う」「この語結果」のように、条件を決めて確かめる行… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 専攻
- 調査
- 討論
- 実験
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 実験
Giải thích: Đáp án đúng là 「実験」. Từ này có nghĩa là “Thí nghiệm; thử và kiểm tra thực tế để xác nhận ý tưởng hoặc giả thuyết có đúng không.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
