benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「事件」

Cách đọc
じけん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Sự kiện/vụ việc; chuyện gây vấn đề xã hội, đặc biệt liên quan đến tội phạm hoặc tai nạn.

Giải thích

Dùng như xảy ra vụ việc hoặc vụ án giết người, thường là sự việc nghiêm trọng trên tin tức.

Ví dụ

  1. 警察は駅の近くで起きた事件を調べている。

    Cảnh sát đang điều tra vụ việc xảy ra gần nhà ga.

  2. その事件について、複数の新聞が詳しく報じた。

    Nhiều tờ báo đã đưa tin chi tiết về vụ việc đó.

  3. 昔の事件を題材にした映画を週末に見た。

    Cuối tuần tôi xem một bộ phim lấy cảm hứng từ một vụ việc trong quá khứ.

  4. 目撃者の話が、事件を解決する手がかりになった。

    Lời kể của nhân chứng trở thành manh mối giải quyết vụ án.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事件が起こる

    xảy ra vụ việc

  • 事件を調べる

    điều tra vụ việc

  • 事件を解決する

    giải quyết vụ án

  • 事件の現場

    hiện trường vụ việc

  • 重大な事件

    vụ việc nghiêm trọng

Từ dễ nhầm lẫn

事件 vs 事故

「事件」 thường có tính tội phạm hoặc mức độ nghiêm trọng xã hội, còn 「事故」 thường là hỏng hóc, va chạm xảy ra không cố ý.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「事件」 thường chỉ vụ việc nghiêm trọng được chú ý như tội phạm hay vấn đề xã hội. 「事故」 chủ yếu là sự cố giao thông hoặc lao động xảy ra ngoài ý muốn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「事件」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. じけん
  2. こっか
  3. さいがい
  4. さんぎょう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. じけん

Giải thích: Cách đọc của 「事件」 là 「じけん」. Nghĩa là “Sự kiện/vụ việc; chuyện gây vấn đề xã hội, đặc biệt liên quan đến tội phạm hoặc tai nạn.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3