Nghĩa
Ý chí, động lực; mong muốn mạnh mẽ và chủ động làm điều gì.
Giải thích
Hay dùng như động lực học tập hoặc ý chí cao, chỉ sức mạnh tích cực hướng tới học tập/công việc.
Ví dụ
-
新人は研修の課題に高い意欲を示した。
Nhân viên mới thể hiện động lực cao đối với bài tập trong khóa đào tạo.
-
具体的な目標ができてから、学習意欲が高まった。
Sau khi có mục tiêu cụ thể, động lực học tập của tôi tăng lên.
-
失敗が続き、彼は仕事への意欲を失いかけている。
Thất bại liên tiếp khiến anh ấy gần mất động lực làm việc.
-
面接では経験だけでなく、働く意欲も確かめられる。
Trong phỏng vấn, không chỉ kinh nghiệm mà cả ý muốn làm việc cũng được xem xét.
Cách kết hợp thường dùng
-
意欲がある
có động lực
-
意欲を示す
thể hiện ý chí
-
意欲が高まる
động lực tăng lên
-
意欲を失う
mất động lực
-
学習意欲
động lực học tập
Từ dễ nhầm lẫn
意欲 vs やる気
「意欲」 là danh từ khá trang trọng, chỉ tinh thần chủ động tham gia học tập hay công việc. 「やる気」 cũng nói động lực hành động nhưng thường dùng trong hội thoại để diễn tả hứng làm việc của cá nhân tại thời điểm đó.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ là mong một kết quả mà chỉ sức thúc đẩy bản thân chủ động tham gia học tập, công việc hay hoạt động. Nó cũng thường xuất hiện trong từ ghép chỉ động lực học tập hoặc ý muốn làm việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「意欲」はどのような意味で使われますか。
- 解決できずに心を苦しめている問題や心配事。
- 何かを進んでやろうとする強い気持ち。
- どちらを選ぶか、どうするか決められない気持ち。
- 怖いと思う気持ち。また、悪いことが起こる可能性。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 何かを進んでやろうとする強い気持ち。
Giải thích: Đáp án đúng là 「意欲」. Từ này có nghĩa là “Ý chí, động lực; mong muốn mạnh mẽ và chủ động làm điều gì.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
