benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「一斉に」

Cách đọc
いっせいに
Từ loại
副詞

Nghĩa

Đồng loạt, cùng lúc; nhiều người hoặc vật cùng hành động một lúc.

Giải thích

Dùng khi nhiều hành động bắt đầu cùng thời điểm, như đồng loạt chạy.

Ví dụ

  1. 合図と同時に、選手たちは一斉に走り出した。

    Ngay khi có hiệu lệnh, các vận động viên đồng loạt chạy đi.

  2. 窓を開けると、教室の生徒が一斉にこちらを見た。

    Khi tôi mở cửa sổ, học sinh trong lớp đồng loạt nhìn về phía này.

  3. 春になると、この公園の桜が一斉に咲き始める。

    Khi mùa xuân đến, hoa anh đào trong công viên này bắt đầu nở rộ đồng loạt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一斉に立ち上がる

    đồng loạt đứng dậy

  • 一斉に拍手する

    đồng loạt vỗ tay

  • 一斉に咲く

    nở đồng loạt

  • 一斉に発売する

    phát hành đồng loạt

Từ dễ nhầm lẫn

一斉に vs 同時に

Từ chính gợi hình ảnh nhiều chủ thể cùng thực hiện một động tác. Từ so sánh chỉ trung tính rằng thời điểm của từ hai sự việc trở lên trùng nhau, kể cả khi các hành động không cùng loại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng khi nhiều người, động vật hoặc vật thể thể hiện cùng một thay đổi hay hành động gần như trong cùng khoảnh khắc. Nó không chỉ dùng cho hành động theo hiệu lệnh mà còn cho hoa nở hoặc các cửa hàng tung sản phẩm. Thông thường không dùng khi chủ thể chỉ có một.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一斉に」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. いっせいに
  2. たしか
  3. たしかに
  4. たとえ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. いっせいに

Giải thích: Cách đọc của 「一斉に」 là 「いっせいに」. Nghĩa là “Đồng loạt, cùng lúc; nhiều người hoặc vật cùng hành động một lúc.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3