benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「急ぐ」

Cách đọc
いそぐ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Vội, gấp; hành động nhanh hoặc đi nhanh tới nơi cần đến.

Giải thích

Dùng như vội tới ga hoặc cần trả lời gấp, khi thiếu thời gian nên phải làm nhanh.

Ví dụ

  1. 電車に間に合うよう駅へ急いだ。

    Tôi vội đến ga để kịp tàu.

  2. 急いでいる時ほど、忘れ物に注意しよう。

    Càng vội càng phải chú ý không quên đồ.

  3. 返事は急がないので、よく考えてください。

    Không cần vội trả lời, hãy suy nghĩ kỹ.

  4. 雨が降りそうだったので帰りを急いだ。

    Trời có vẻ sắp mưa nên tôi vội về.

Cách kết hợp thường dùng

  • 駅へ急ぐ

    vội đến ga

  • 先を急ぐ

    vội đi tiếp

  • 返事を急ぐ

    vội trả lời

  • 帰りを急ぐ

    vội về

  • 急いで準備する

    chuẩn bị gấp

Từ dễ nhầm lẫn

急ぐ vs 焦る

「急ぐ」 là tăng tốc hành động; 「焦る」 là tâm không bình tĩnh, có thể ảnh hưởng phán đoán.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「急ぐ」 là cảm thấy thiếu thời gian nên làm nhanh hơn. 「焦る」 là trạng thái tâm lý mất bình tĩnh vì lo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「急ぐ」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. いそぐ
  2. とりつぐ
  3. はらいもどす
  4. ふりこむ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. いそぐ

Giải thích: Cách đọc của 「急ぐ」 là 「いそぐ」. Nghĩa là “Vội, gấp; hành động nhanh hoặc đi nhanh tới nơi cần đến.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3