benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「依頼」

Cách đọc
いらい
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Nhờ, yêu cầu, ủy thác; nhờ người khác làm một việc gì.

Giải thích

Dùng như nhờ làm việc hoặc nhận yêu cầu, sắc thái trang trọng hơn nhờ vả thông thường.

Ví dụ

  1. 専門会社に機械の点検を依頼した。

    Tôi nhờ công ty chuyên môn kiểm tra máy.

  2. 友人から資料の翻訳を依頼された。

    Tôi được một người bạn nhờ dịch tài liệu.

  3. 依頼の内容と期限をメールで確認した。

    Tôi xác nhận nội dung và hạn của yêu cầu qua email.

  4. 急な依頼にもかかわらず、担当者が対応してくれた。

    Dù là yêu cầu gấp, người phụ trách vẫn xử lý giúp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仕事を依頼する

    nhờ làm việc

  • 調査を依頼する

    yêu cầu khảo sát

  • 依頼を受ける

    nhận yêu cầu

  • 依頼の内容

    nội dung yêu cầu

  • 正式に依頼する

    chính thức nhờ

Từ dễ nhầm lẫn

依頼 vs お願い

「依頼」 thường dùng khi chính thức nhờ một công việc cụ thể; 「お願い」 dùng rộng cả trong hội thoại hằng ngày.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「依頼」 là cách khá trang trọng nhờ đối phương làm việc. 「お願い」 dùng rộng từ nhờ vả nhỏ hằng ngày đến yêu cầu lịch sự.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「依頼」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. いらい
  2. けいやく
  3. しょうにん
  4. じっこう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. いらい

Giải thích: Cách đọc của 「依頼」 là 「いらい」. Nghĩa là “Nhờ, yêu cầu, ủy thác; nhờ người khác làm một việc gì.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3