Nghĩa
Mặt khác; đưa ra mặt còn lại khi so sánh hai sự việc.
Giải thích
Dùng để nối nội dung tương phản, như A tăng, mặt khác B giảm.
Ví dụ
-
都市の人口は増える一方、地方では減っている。
Dân số đô thị tăng, trong khi ở địa phương lại giảm.
-
売上が伸びる一方で、費用も増えた。
Doanh thu tăng, mặt khác chi phí cũng tăng.
-
兄は活動的だ。一方、弟は家で過ごすのが好きだ。
Anh trai năng động; ngược lại em trai thích ở nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
一方、〜
mặt khác
-
一方では
xét một mặt
-
一方、注意も必要だ
Mặt khác, cũng cần phải chú ý.
-
その一方で
trong khi đó
Từ dễ nhầm lẫn
一方 vs 一方で
“Ippō” dễ mở câu mới; “ippō de” thường đối chiếu hai mặt trong cùng câu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đặt hai sự thật hay phương diện tương phản; mẫu “... ippō da” riêng chỉ biến đổi tiếp diễn theo một hướng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一方」はどのような意味で使われますか。
- ある面とは別の面を同時に示す語。
- 二つの事柄を比べ、もう一つの側面を示す語。
- 前に述べたことに加えて、もう一つ内容を足す語。
- 前の内容に加えて、意外性や強調を伴う内容を足す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 二つの事柄を比べ、もう一つの側面を示す語。
Giải thích: Đáp án đúng là 「一方」. Từ này có nghĩa là “Mặt khác; đưa ra mặt còn lại khi so sánh hai sự việc.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
