benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「一般的」

Cách đọc
いっぱんてき
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Thông thường, phổ biến; áp dụng rộng rãi, không phải trường hợp đặc biệt.

Giải thích

Dùng để nói xu hướng thông thường, như cách nghĩ phổ biến hoặc nói chung.

Ví dụ

  1. この方法は一般的だが、すべての地域に合うわけではない。

    Cách làm này phổ biến, nhưng không phù hợp với mọi khu vực.

  2. 一般的な家庭では、毎月の電気代を気にしている。

    Các gia đình thông thường đều quan tâm đến tiền điện hằng tháng.

  3. 専門的な説明の前に、まず一般的な考え方を紹介した。

    Trước phần giải thích chuyên môn, tôi giới thiệu cách nghĩ chung trước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一般的な考え方

    cách nghĩ phổ biến

  • 一般的に言えば

    nói chung

  • 一般的な家庭

    gia đình thông thường

  • 一般的な方法

    phương pháp phổ biến

Điểm cần lưu ý khi dùng

「一般的」 chỉ tính chất thông thường, áp dụng trong nhiều trường hợp. Nó thường đối lập với chuyên môn hoặc đặc biệt, và 「一般的には」 dùng để nói xu hướng chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「一般的」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 無理や不自然さがなく、ありのままであること。
  2. 特別ではなく、多くの場合に広く当てはまること。
  3. 間違いやずれがなく、正しいこと。
  4. 信頼できて間違いがないこと。また、記憶が完全ではないがそう思うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 特別ではなく、多くの場合に広く当てはまること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「一般的」. Từ này có nghĩa là “Thông thường, phổ biến; áp dụng rộng rãi, không phải trường hợp đặc biệt.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3