Nghĩa
Trích dẫn; đưa lời/văn của người khác vào bài viết hoặc lời nói của mình.
Giải thích
Trong báo cáo hoặc luận văn cần nêu nguồn trích dẫn, như trích dẫn nội dung văn bản.
Ví dụ
-
報告書では調査結果の一部を引用し、出典も示した。
Trong báo cáo, tôi trích dẫn một phần kết quả khảo sát và cũng ghi rõ nguồn.
-
館長は昔の日記から「春を待つ」という一文を引用した。
Giám đốc bảo tàng trích câu “chờ mùa xuân” từ một cuốn nhật ký cũ.
-
発表資料に他人の文章を引用する場合は、引用部分を自分の文章と区別する。
Khi trích dẫn bài viết của người khác trong tài liệu thuyết trình, cần phân biệt phần trích dẫn với phần do mình viết.
-
彼の言葉は新聞の記事にも引用された。
Lời của ông ấy cũng được trích dẫn trong một bài báo.
Cách kết hợp thường dùng
-
文章を引用する
trích dẫn một đoạn văn
-
資料から引用する
trích dẫn từ tài liệu
-
引用部分を示す
chỉ rõ phần trích dẫn
-
引用文献
tài liệu được trích dẫn
-
言葉を正確に引用する
trích dẫn chính xác lời nói
Từ dễ nhầm lẫn
引用 vs 要約
「引用」 là lấy một phần bài viết hoặc lời nói của người khác để dùng trong bài hay phần trình bày của mình. 「要約」 là tóm tắt ý chính bằng lời của mình, không nhất thiết giữ nguyên văn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi lấy một phần cần thiết từ bài viết, phát biểu hoặc tài liệu để đưa ra. Có thể dùng 「から」 để chỉ nguồn như trong 「資料から引用する」. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân biệt phần trích dẫn với lời của mình và ghi rõ xuất xứ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
学校で、ある行動を表すために「他人の文章や言葉を、自分の文章や話の中で示して使うこと」に合う語を選びます。 ヒント: レポートや論文では、この語元を示すことが大切です「本文をこの語する」のように使います 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 観察
- 記録
- 工夫
- 引用
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 引用
Giải thích: Đáp án đúng là 「引用」. Từ này có nghĩa là “Trích dẫn; đưa lời/văn của người khác vào bài viết hoặc lời nói của mình.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
