benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「印象」

Cách đọc
いんしょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ấn tượng; cảm giác còn lại trong lòng sau khi nhìn hoặc nghe điều gì.

Giải thích

Hay dùng trong “ấn tượng đầu tiên” hoặc “để lại ấn tượng”, chỉ cảm giác nhận được từ người/sự vật.

Ví dụ

  1. 初対面では落ち着いた印象を受けた。

    Lần đầu gặp, tôi có ấn tượng anh ấy điềm tĩnh.

  2. 青い壁が部屋の印象を明るくした。

    Bức tường xanh làm căn phòng có vẻ sáng hơn.

  3. 最も印象に残ったのは古い町並みだ。

    Điều để lại ấn tượng nhất là phố cổ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 第一印象

    ấn tượng đầu tiên

  • 印象を受ける

    có ấn tượng

  • 印象に残る

    đọng lại trong ấn tượng

  • 強い印象

    ấn tượng mạnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ cảm giác còn lại khi tiếp xúc với người hay vật, nhấn vào cảm nhận của người tiếp nhận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「いんしょう」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 仲間
  2. 表情
  3. 印象
  4. 礼儀
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 印象

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「いんしょう」 là 「印象」. Nghĩa là “Ấn tượng; cảm giác còn lại trong lòng sau khi nhìn hoặc nghe điều gì.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3