Nghĩa
Bất thường; khác nhiều so với trạng thái bình thường hoặc chuẩn.
Giải thích
Dùng như nóng bất thường hoặc phát hiện bất thường, cho số liệu, trạng thái hoặc hành vi không bình thường.
Ví dụ
-
工場のセンサーが、機械から出る異常な音を検知した。
Cảm biến của nhà máy đã phát hiện âm thanh bất thường phát ra từ máy.
-
担当者は売上データを確認し、数値の異常を発見した。
Người phụ trách kiểm tra dữ liệu doanh thu và phát hiện giá trị bất thường.
-
点検の結果、電気の配線に異常があることが分かった。
Kết quả kiểm tra cho thấy hệ thống dây điện có dấu hiệu bất thường.
-
今年の夏は異常に暑く、電力の使用量も増えている。
Mùa hè năm nay nóng bất thường nên lượng điện sử dụng cũng tăng.
Cách kết hợp thường dùng
-
異常がある
có dấu hiệu bất thường
-
異常を発見する
phát hiện điều bất thường
-
異常を知らせる
báo hiệu bất thường
-
異常な音
âm thanh bất thường
-
異常に高い
cao bất thường
Từ dễ nhầm lẫn
異常 vs 正常
「異常」 chỉ trạng thái lệch đáng kể khỏi tiêu chuẩn hoặc thông thường, còn 「正常」 chỉ trạng thái hoạt động đúng chuẩn; hai từ trái nghĩa nhau. Bất thường dùng cả cho máy móc, số liệu và thời tiết, không chỉ cho bệnh tật.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này có thể làm danh từ để nói có bất thường, làm tính từ bổ nghĩa cho âm thanh và dùng như trạng từ để nói mức độ cao bất thường. Nó nhấn mạnh sự lệch chuẩn chứ không chỉ là cảm giác chủ quan rằng điều gì đó lạ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
病院で、先生は「普通や正常な状態と大きく違っていること」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「この語な暑さ」「この語が見つかる」のように、数値・状態・行動などが普通でない場合に… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 健康的
- 正常
- 無理
- 異常
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 異常
Giải thích: Đáp án đúng là 「異常」. Từ này có nghĩa là “Bất thường; khác nhiều so với trạng thái bình thường hoặc chuẩn.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
