Nghĩa
Duy trì; giữ nguyên trạng thái hiện tại.
Giải thích
Dùng khi tiếp tục giữ sức khỏe, quan hệ hoặc một trạng thái cần thiết.
Ví dụ
-
健康を維持するために、毎朝少し歩いている。
Để duy trì sức khỏe, tôi đi bộ một chút mỗi sáng.
-
古い建物を維持するには、定期的な修理が必要だ。
Để duy trì tòa nhà cũ, cần sửa chữa định kỳ.
-
チームは最後まで集中力を維持して試合に勝った。
Đội đã duy trì sự tập trung đến cuối và thắng trận.
Cách kết hợp thường dùng
-
健康を維持する
duy trì sức khỏe
-
状態を維持する
duy trì trạng thái
-
品質を維持する
duy trì chất lượng
-
維持費がかかる
tốn chi phí duy trì
Điểm cần lưu ý khi dùng
「維持」 là giữ cho trạng thái hiện có tiếp tục. Từ này dùng với sức khỏe, chất lượng, tòa nhà, quan hệ và những việc cần nỗ lực để giữ nguyên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「いじ」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 判断
- 比較
- 維持
- 変化
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 維持
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「いじ」 là 「維持」. Nghĩa là “Duy trì; giữ nguyên trạng thái hiện tại.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
